family vitaceae

family vitaceae

A grapevine from the family Vitaceae climbs a wooden trellis in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Họ Nho: "family vitaceae" một danh từ chỉ một họ thực vật, bao gồm các loài dây leo, thuộc bộ Rhamnales. Họ này nổi tiếng với chi Nho (Vitis), nguồn gốc của nhiều loại trái cây như nho dùng để ăn tươi, làm rượu vang.

dụ sử dụng
  • (Họ Nho bao gồm nhiều loài dây leo nho.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Nho để hiểu về việc trồng nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belong to the family vitaceae": thuộc về họ Nho.

    • Most wine grapes belong to the family vitaceae. (Hầu hết nho làm rượu vang thuộc về họ Nho.)
  • "the family vitaceae is known for its climbing vines": họ Nho được biết đến với các dây leo bám.

    • The family vitaceae is known for its climbing vines that produce edible fruits. (Họ Nho được biết đến với các dây leo bám, tạo ra quả ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitaceous (adj) (tính từ): thuộc về họ Nho.

    • The vitaceous plants require a warm climate. (Các cây thuộc họ Nho cần khí hậu ấm áp.)
  • Vitis (n) (danh từ): chi Nho, chi điển hình trong họ Nho.

    • Vitis is the most important genus in the family vitaceae. (Chi Nho chi quan trọng nhất trong họ Nho.)
Từ đồng nghĩa
  • Grape family: họ Nho (tên thông dụng).
    • The grape family is another name for the family vitaceae. (Họ Nho tên gọi khác của family vitaceae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho danh từ "family vitaceae". Tuy nhiên, có thể dùng động từ: - belong to: thuộc về.
- This plant belongs to the family vitaceae. (Cây này thuộc về họ Nho.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family vitaceae". Tuy nhiên, có thể dùng: - "the vine of the family vitaceae": cây nho thuộc họ Nho.
- The vine of the family vitaceae is cultivated worldwide. (Cây nho thuộc họ Nho được trồng trên toàn thế giới.)